vàng y

Học thuật
Thân thiện
vàng y

Vàng y là kim loại quý được dùng để làm đồ trang sức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vàng nguyên chất, vàng ròng: Chỉ loại vàng độ tinh khiết rất cao, không pha lẫn với các kim loại khác. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nhẫn này được làm từ vàng y. (Chiếc nhẫn này được làm từ vàng ròng.)
    • Vàng y giá trị cao hơn vàng thường độ tinh khiết của . (Vàng ròng giá trị cao hơn vàng thường độ tinh khiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng mười": Một cách gọi khác, ý nghĩa tương tự, để chỉ vàng nguyên chất, vàng ròng (thường vàng 10 tuổi).
    • Trong dân gian, vàng y còn được gọi là vàng mười. (Trong dân gian, vàng ròng còn được gọi là vàng mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng ròng (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ vàng nguyên chất.
  • Vàng nguyên chất (danh từ): Cụm từ giải thích nghĩa của "vàng y".
  • Vàng tây (danh từ): Chỉ hợp kim vàng, thường pha với các kim loại khác (như đồng, bạc) nên không phải vàng nguyên chất, trái nghĩa với "vàng y".
Từ đồng nghĩa
  • Vàng ròng: Vàng nguyên chất.
  • Vàng mười: Vàng nguyên chất (cách gọi theo tuổi vàng).
Từ trái nghĩa
  • Vàng tây: Hợp kim vàng, vàng đã pha chế.
  • Vàng non: Vàng độ tinh khiết thấp.
vàng y

Vàng y là kim loại quý được dùng để làm đồ trang sức.

  1. Nh. Vàng ròng.