vàng y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vàng nguyên chất, vàng ròng: Chỉ loại vàng có độ tinh khiết rất cao, không pha lẫn với các kim loại khác. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn này được làm từ vàng y. (Chiếc nhẫn này được làm từ vàng ròng.)
- Vàng y có giá trị cao hơn vàng thường vì độ tinh khiết của nó. (Vàng ròng có giá trị cao hơn vàng thường vì độ tinh khiết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vàng mười": Một cách gọi khác, có ý nghĩa tương tự, để chỉ vàng nguyên chất, vàng ròng (thường là vàng 10 tuổi).
- Trong dân gian, vàng y còn được gọi là vàng mười. (Trong dân gian, vàng ròng còn được gọi là vàng mười.)
Biến thể và từ gần giống
- Vàng ròng (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ vàng nguyên chất.
- Vàng nguyên chất (danh từ): Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "vàng y".
- Vàng tây (danh từ): Chỉ hợp kim vàng, thường pha với các kim loại khác (như đồng, bạc) nên không phải là vàng nguyên chất, trái nghĩa với "vàng y".
Từ đồng nghĩa
- Vàng ròng: Vàng nguyên chất.
- Vàng mười: Vàng nguyên chất (cách gọi theo tuổi vàng).
Từ trái nghĩa
- Vàng tây: Hợp kim vàng, vàng đã pha chế.
- Vàng non: Vàng có độ tinh khiết thấp.
- Nh. Vàng ròng.